viobow
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2200pp)
AC
40 / 40
C++17
95%
(1710pp)
AC
15 / 15
C++17
90%
(1534pp)
AC
32 / 32
C++17
86%
(1372pp)
WA
20 / 20
C++17
66%
(132pp)
AC
100 / 100
C++17
63%
(63pp)
CSES (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Graph Paths II | Đường đi đồ thị II | 1700.0 / 1700.0 |
Khác (900.0 điểm)
Nâng cao 2 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân ma trận | 100.0 / 100.0 |
| Bài khó | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 100.0 / 100.0 |
| Tribonacci | 100.0 / 100.0 |
| Recursive Sequence | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 400.0 / 400.0 |
THT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bông Tuyết - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 2200.0 / 2200.0 |
Training (599.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán số (THTB TQ 2017) | 199.416 / 200.0 |
| Đoán số | 200.0 / 200.0 |
| TCS | 100.0 / 100.0 |
| Tổng chẵn lẻ | 100.0 / 100.0 |
vn.spoj (350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đế chế | 350.0 / 350.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |