thnhann
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
95%
(2090pp)
AC
15 / 15
C++17
90%
(1895pp)
AC
20 / 20
C++17
86%
(1629pp)
AC
40 / 40
C++17
81%
(1466pp)
AC
15 / 15
C++17
77%
(1315pp)
AC
32 / 32
C++17
74%
(1176pp)
CSES (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Graph Paths II | Đường đi đồ thị II | 1700.0 / 1700.0 |
| CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II | 2100.0 / 2100.0 |
GSPVHCUTE (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn | 2300.0 / 2300.0 |
Khác (800.0 điểm)
Nâng cao 2 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân ma trận | 100.0 / 100.0 |
| Bài khó | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 100.0 / 100.0 |
| Tribonacci | 100.0 / 100.0 |
| Recursive Sequence | 100.0 / 100.0 |
| Kiến đi dạo | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 400.0 / 400.0 |
THT (2354.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bông Tuyết - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 2200.0 / 2200.0 |
| Tô màu | 54.0 / 100.0 |
| Tô màu | 100.0 / 100.0 |
Training (2499.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán số (THTB TQ 2017) | 199.416 / 200.0 |
| Đoán số | 200.0 / 200.0 |
| Bài toán ba lô 3 | 1900.0 / 1900.0 |
| TCS | 100.0 / 100.0 |
| Tổng chẵn lẻ | 100.0 / 100.0 |
vn.spoj (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Connected Points | 300.0 / 300.0 |
| Đế chế | 350.0 / 350.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |