th58_nguyenhabaolam
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++17
100%
(1600pp)
AC
6 / 6
C++17
95%
(1520pp)
AC
13 / 13
C++17
90%
(1444pp)
AC
25 / 25
C++17
86%
(1286pp)
AC
10 / 10
C++17
81%
(1222pp)
AC
20 / 20
C++17
77%
(1161pp)
74%
(1103pp)
AC
20 / 20
C++17
70%
(1048pp)
AC
10 / 10
C++17
66%
(995pp)
AC
14 / 14
C++17
63%
(882pp)
ABC (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số trung bình | 1.0 / 1.0 |
ams (600.0 điểm)
Atcoder (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tốt | 100.0 / 100.0 |
Bài cho contest (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mảng cộng dồn động | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) | 100.0 / 100.0 |
contest (2000.0 điểm)
Cốt Phốt (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mảng và giá trị tuyệt đối | 500.0 / 500.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / 1500.0 |
CPP Advanced 01 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ tương đồng của chuỗi | 100.0 / 100.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
CPP Basic 01 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Xếp loại học sinh | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 02 (420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sàng số nguyên tố | 100.0 / 100.0 |
| T-prime 3 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm số anh cả | 120.0 / 120.0 |
| LMHT | 100.0 / 100.0 |
CSES (46400.0 điểm)
DHBB (5175.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 300.0 / 300.0 |
| CaiWinDao và Bot | 250.0 / 250.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 300.0 / 300.0 |
| Vượt Ải | 200.0 / 200.0 |
| Max - Min của đoạn | 400.0 / 400.0 |
| Nghiên cứu GEN | 400.0 / 400.0 |
hermann01 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng mã Ascii (HSG '18) | 100.0 / 100.0 |
| POWER | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / 300.0 |
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / 200.0 |
Khác (1770.0 điểm)
Nâng cao 2 (144.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân ma trận | 100.0 / 100.0 |
| Đu dây | 44.186 / 100.0 |
OLP MT&TN (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / 300.0 |
ôn tập (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 400.0 / 400.0 |
| Số dư | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
Training (12820.0 điểm)
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ada và Queue | 100.0 / 100.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1200.0 / 1200.0 |