• HNCode Online Judge
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
  • Kỳ thi
  • Nhóm
  • Khóa học
  • Wiki
  • Giới thiệu
    • Status
    • Báo cáo tiêu cực
    • Báo cáo lỗi

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

th58_nguyenhabaolam

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương
AC
7 / 7
C++17
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số
AC
6 / 6
C++17
1600pp
95% (1520pp)
CSES - Money Sums | Khoản tiền
AC
13 / 13
C++17
1600pp
90% (1444pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++17
1500pp
86% (1286pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
C++17
1500pp
81% (1222pp)
Chia kẹo 01
AC
20 / 20
C++17
1500pp
77% (1161pp)
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
AC
7 / 7
C++17
1500pp
74% (1103pp)
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
AC
20 / 20
C++17
1500pp
70% (1048pp)
Tổng liên tiếp không quá t
AC
10 / 10
C++17
1500pp
66% (995pp)
CSES - Book Shop | Hiệu sách
AC
14 / 14
C++17
1400pp
63% (882pp)
Tải thêm...

ABC (1.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số trung bình 1.0 / 1.0

ams (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
N minus One 100.0 / 100.0
Concatenation of Array 100.0 / 100.0
Contains Duplicate 100.0 / 100.0
Đếm Ước Giới Hạn 100.0 / 100.0
Permutation Minimization 100.0 / 100.0
Lập lịch Round-Robin 100.0 / 100.0

Atcoder (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con tốt 100.0 / 100.0

Bài cho contest (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mảng cộng dồn động 100.0 / 100.0

Cánh diều (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 100.0 / 100.0

contest (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Cặp Tích 1000.0 / 1000.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 200.0 / 200.0
Bộ PC 100.0 / 100.0
Búp bê 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 200.0 / 200.0
Hiệu lập phương 100.0 / 100.0
Ước chung đặc biệt 200.0 / 200.0

Cốt Phốt (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mảng và giá trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tổng liên tiếp không quá t 1500.0 / 1500.0

CPP Advanced 01 (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ tương đồng của chuỗi 100.0 / 100.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 900.0 / 900.0

CPP Basic 01 (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Hàm] - Xếp loại học sinh 100.0 / 100.0

CPP Basic 02 (420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sàng số nguyên tố 100.0 / 100.0
T-prime 3 100.0 / 100.0
Tìm số anh cả 120.0 / 120.0
LMHT 100.0 / 100.0

CSES (46400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 800.0 / 800.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 900.0 / 900.0
CSES - Permutations | Hoán vị 1000.0 / 1000.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 1000.0 / 1000.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 1200.0 / 1200.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1200.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 800.0 / 800.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1200.0 / 1200.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1100.0 / 1100.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 1000.0 / 1000.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 900.0 / 900.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1200.0 / 1200.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1400.0 / 1400.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1300.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 800.0 / 800.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 800.0 / 800.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 1000.0 / 1000.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1200.0 / 1200.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1500.0 / 1500.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1100.0 / 1100.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1200.0 / 1200.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1200.0 / 1200.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1400.0 / 1400.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1500.0 / 1500.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1600.0 / 1600.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp thành xâu đối xứng 1100.0 / 1100.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1200.0 / 1200.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1600.0 / 1600.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 1200.0 / 1200.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1500.0 / 1500.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1400.0 / 1400.0

DHBB (5175.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 01 1500.0 / 1500.0
Tập xe 300.0 / 300.0
Bài dễ (DHBB 2021) 975.0 / 1300.0
Xóa chữ số 800.0 / 800.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 200.0 / 200.0
Tặng quà 400.0 / 400.0
Gộp dãy toàn số 1 200.0 / 200.0
Xâm nhập mật khẩu 600.0 / 600.0
Xâu con đặc biệt 200.0 / 200.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Happy School (1850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 300.0 / 300.0
CaiWinDao và Bot 250.0 / 250.0
Ước Chung Dễ Dàng 300.0 / 300.0
Vượt Ải 200.0 / 200.0
Max - Min của đoạn 400.0 / 400.0
Nghiên cứu GEN 400.0 / 400.0

hermann01 (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng mã Ascii (HSG '18) 100.0 / 100.0
POWER 100.0 / 100.0

HSG THCS (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 100.0 / 100.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 100.0 / 100.0
Chuỗi ARN 100.0 / 100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 1500.0 / 1500.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 100.0 / 100.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 300.0 / 300.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 300.0 / 300.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 200.0 / 200.0

Khác (1770.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 100.0 / 100.0
Số chính phương đặc biệt 100.0 / 100.0
Cân Thăng Bằng 350.0 / 350.0
coin34 720.0 / 900.0
Đếm số dhprime 200.0 / 200.0
ƯCLN với bước nhảy 2 100.0 / 100.0
golds 100.0 / 100.0
lqddiv 100.0 / 100.0

Nâng cao 2 (144.2 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân ma trận 100.0 / 100.0
Đu dây 44.186 / 100.0

OLP MT&TN (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 300.0 / 300.0

ôn tập (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung 100.0 / 100.0

Practice VOI (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 400.0 / 400.0
Số dư 300.0 / 300.0

THT Bảng A (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 100.0 / 100.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 200.0 / 200.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 200.0 / 200.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 200.0 / 200.0

Training (12820.0 điểm)

Bài tập Điểm
In ra các bội số của k 100.0 / 100.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 200.0 / 200.0
cmpint 100.0 / 100.0
Đếm cặp 200.0 / 200.0
Nuôi Bò 2 300.0 / 300.0
Chia Bò Sữa 200.0 / 200.0
Ước số và tổng ước số 300.0 / 300.0
Có phải số Fibo? 200.0 / 200.0
Ước số của n 100.0 / 100.0
Ghép số 400.0 / 400.0
Hacking Number 200.0 / 200.0
high 200.0 / 200.0
Sắp xếp cuộc gọi 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 100.0 / 100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1400.0 / 1400.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Giá trị nhỏ nhất 300.0 / 300.0
Dải số 150.0 / 150.0
Vị trí zero cuối cùng 100.0 / 100.0
Số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 400.0 / 400.0
Khối rubik 200.0 / 200.0
Tráo bài 200.0 / 200.0
Sắp xếp xâu 200.0 / 200.0
Sắp xếp không tăng 100.0 / 100.0
Chú ếch và hòn đá 1 200.0 / 200.0
Chú ếch và hòn đá 2 350.0 / 350.0
minge 100.0 / 100.0
Tổng chẵn lẻ 100.0 / 100.0
TRIPLESS 120.0 / 120.0
Two pointer 1A 200.0 / 200.0
Two pointer 1B 200.0 / 200.0
Two pointer 1C 200.0 / 200.0
Two pointer 2A 200.0 / 200.0
Two pointer 2B 1200.0 / 1200.0
Two pointer 2C 800.0 / 800.0
Two pointer 2D 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 500.0 / 500.0

vn.spoj (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ada và Queue 100.0 / 100.0
Chơi bi da 1 lỗ 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ | developed by AlgoMaster team