ptla
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
95%
(2090pp)
TLE
12 / 15
C++17
90%
(1516pp)
AC
32 / 32
C++17
86%
(1372pp)
WA
19 / 20
C++17
74%
(143pp)
AC
100 / 100
C++17
70%
(70pp)
AC
100 / 100
C++17
66%
(66pp)
CSES (3280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II | 1680.0 / 2100.0 |
IOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RACE | 2300.0 / 2300.0 |
Khác (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 100.0 / 100.0 |
| Số chính phương đặc biệt | 100.0 / 100.0 |
| Công ty | 100.0 / 100.0 |
| Dãy con | 100.0 / 100.0 |
| Đong nước | 100.0 / 100.0 |
| Xâu Đầy Đủ | 100.0 / 100.0 |
Nâng cao 2 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân ma trận | 100.0 / 100.0 |
| Lát gạch | 100.0 / 100.0 |
| Tribonacci | 100.0 / 100.0 |
| Recursive Sequence | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 400.0 / 400.0 |
THT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bông Tuyết - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 2200.0 / 2200.0 |
Training (494.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán số (THTB TQ 2017) | 194.767 / 200.0 |
| Đoán số | 200.0 / 200.0 |
| TCS | 100.0 / 100.0 |