nguyenletrung
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2200pp)
AC
15 / 15
C++20
95%
(1995pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1715pp)
AC
40 / 40
C++17
86%
(1543pp)
AC
300 / 300
C++17
81%
(489pp)
WA
20 / 20
C++17
66%
(132pp)
AC
20 / 20
C++17
63%
(63pp)
CSES (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II | 2100.0 / 2100.0 |
GSPVHCUTE (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thi thử vòng 2 2022 - Bầu cử | 600.0 / 600.0 |
Khác (900.0 điểm)
Practice VOI (403.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK | 3.0 / 100.0 |
| Tam giác | 400.0 / 400.0 |
THT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bông Tuyết - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 2200.0 / 2200.0 |
Training (2399.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán số (THTB TQ 2017) | 199.416 / 200.0 |
| Đoán số | 200.0 / 200.0 |
| Bài toán ba lô 3 | 1900.0 / 1900.0 |
| TCS | 100.0 / 100.0 |
vn.spoj (350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đế chế | 350.0 / 350.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |