• HNCode Online Judge
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
  • Kỳ thi
  • Nhóm
  • Khóa học
  • Wiki
  • Giới thiệu
    • Status
    • Báo cáo tiêu cực
    • Báo cáo lỗi

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lehoangminh123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Substring Order I | Thứ tự xâu con I
AC
9 / 9
C++14
1700pp
100% (1700pp)
CSES - Graph Paths II | Đường đi đồ thị II
AC
15 / 15
C++14
1700pp
95% (1615pp)
CSES - Inverse Inversions | Nghịch thế ngược
WA
8 / 10
C++14
1360pp
90% (1227pp)
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng
AC
12 / 12
C++14
1300pp
86% (1115pp)
Xâu min
AC
10 / 10
C++14
1300pp
81% (1059pp)
GCD1
AC
10 / 10
C++14
1200pp
77% (929pp)
Two pointer 2B
AC
20 / 20
C++14
1200pp
74% (882pp)
CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II
WA
4 / 6
C++14
1133pp
70% (791pp)
Bình phương
AC
100 / 100
C++14
1100pp
66% (730pp)
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số
WA
4 / 6
C++14
1067pp
63% (672pp)
Tải thêm...

ABC (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy fibonacci 100.0 / 100.0

ams (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
N minus One 100.0 / 100.0
Ăn nấm 100.0 / 100.0
Mảng con không âm 100.0 / 100.0

BT 6/9 (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số của N 100.0 / 100.0

Cánh diều (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 100.0 / 100.0

Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (10.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đặc biệt #2 10.0 / 10.0

contest (1233.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Cặp Tích 1000.0 / 1000.0
Giả thuyết Goldbach 200.0 / 200.0
Tổng hiệu 33.333 / 200.0

CPP Advanced 01 (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 200.0 / 200.0

CPP Basic 01 (1535.1 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 1100.0 / 1100.0
Chênh lệch 100.0 / 100.0
Mật khẩu 100.0 / 100.0
String #1 10.0 / 10.0
String #2 10.0 / 10.0
So sánh #1 10.0 / 10.0
Tối giản 5.1 / 10.0
Đếm số nguyên tố #1 100.0 / 100.0
Đếm số nguyên tố #2 100.0 / 100.0

CPP Basic 02 (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 100.0 / 100.0
Đếm thừa số nguyên tố 100.0 / 100.0

CSES (12920.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Graph Paths II | Đường đi đồ thị II 1700.0 / 1700.0
CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II 1133.333 / 1700.0
CSES - Substring Order I | Thứ tự xâu con I 1700.0 / 1700.0
CSES - Coin Arrangement | Sắp xếp đồng xu 760.0 / 1900.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1066.667 / 1600.0
CSES - Inverse Inversions | Nghịch thế ngược 1360.0 / 1700.0

DHBB (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mỹ thuật Domino (DHHV 2021) 400.0 / 400.0
Gộp dãy toàn số 1 200.0 / 200.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

hermann01 (440.0 điểm)

Bài tập Điểm
#00 - Bài 0 - Xâu đối xứng 100.0 / 100.0
a cộng b 40.0 / 200.0
Vị trí số âm 100.0 / 100.0
Tổng chẵn 100.0 / 100.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 100.0 / 100.0

HSG THCS (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình 100.0 / 100.0
Đếm số 100.0 / 100.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 100.0 / 100.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 100.0 / 100.0
Mật mã 100.0 / 100.0
Hoá học 100.0 / 100.0
Ước chung lớn thứ hai 100.0 / 100.0

Khác (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhập số N 100.0 / 100.0
In dòng chữ 100.0 / 100.0
Nội quy 1 100.0 / 100.0
Nội quy 2 100.0 / 100.0
Phép cộng 100.0 / 100.0

Lập trình cơ bản (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra tuổi 100.0 / 100.0
Chương trình đầu tiên ⭐ 100.0 / 100.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần nguyên, phần thập phân 100.0 / 100.0
Có nghỉ học không thế? 100.0 / 100.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 100.0 / 100.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 300.0 / 300.0

ôn tập (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung bản nâng cao 100.0 / 100.0

Practice VOI (30.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 30.0 / 300.0

RLKNLTCB (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 500.0 / 500.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xem giờ 100.0 / 100.0
Đếm ngày 100.0 / 100.0
Dãy tháng 100.0 / 100.0
Số năm 100.0 / 100.0

THT Bảng A (2281.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 180.0 / 200.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 200.0 / 200.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 1.0 / 1.0
Tìm số hạng thứ n 800.0 / 800.0
Tìm các số chia hết cho 3 100.0 / 100.0
Tường gạch 100.0 / 100.0
Chia táo 2 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 800.0 / 800.0

Training (9146.4 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Số có 3 chữ số 100.0 / 100.0
Sắp xếp số 100.0 / 100.0
Số chính phương 100.0 / 100.0
Đếm số x 100.0 / 100.0
Đếm số nguyên tố 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất 100.0 / 100.0
Đếm số chính phương 200.0 / 200.0
Chia Bò Sữa 200.0 / 200.0
Ước số và tổng ước số 300.0 / 300.0
Ước số của n 100.0 / 100.0
Số lượng ước số của n 100.0 / 100.0
Số hoàn hảo 100.0 / 100.0
GCD1 1200.0 / 1200.0
Hacking Number 200.0 / 200.0
Tổ ong 100.0 / 100.0
Max 3 số 100.0 / 100.0
Ước có ước là 2 100.0 / 100.0
KT Số nguyên tố 736.364 / 900.0
Giá trị nhỏ nhất 300.0 / 300.0
Chuẩn hóa tên riêng 110.0 / 110.0
Tìm số nguyên tố 200.0 / 200.0
Xâu min 1300.0 / 1300.0
Rút gọn xâu 100.0 / 100.0
Two pointer 2A 200.0 / 200.0
Two pointer 2B 1200.0 / 1200.0
Tìm UCLN, BCNN 800.0 / 800.0
Trọng số khoản 500.0 / 500.0

Training Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm hiệu 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 100.0 / 100.0

USACO (136.4 điểm)

Bài tập Điểm
Suger Ant 136.364 / 1000.0

Đề chưa ra (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghép số 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ | developed by AlgoMaster team