• HNCode Online Judge
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
  • Kỳ thi
  • Nhóm
  • Khóa học
  • Wiki
  • Giới thiệu
    • Status
    • Báo cáo tiêu cực
    • Báo cáo lỗi

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Minh10tin_cbn

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II
AC
10 / 10
C++20
2500pp
100% (2500pp)
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ
AC
6 / 6
C++20
2500pp
95% (2375pp)
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
AC
10 / 10
C++20
2300pp
90% (2076pp)
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I
AC
5 / 5
C++20
2300pp
86% (1972pp)
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã
AC
22 / 22
C++20
2200pp
81% (1792pp)
CSES - Giant Pizza | Pizza khổng lồ
AC
20 / 20
C++20
2000pp
77% (1548pp)
CSES - Increasing Array Queries
AC
6 / 6
C++20
1900pp
74% (1397pp)
CSES - Counting Towers | Đếm tháp
AC
4 / 4
C++20
1800pp
70% (1257pp)
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất
AC
11 / 11
C++20
1800pp
66% (1194pp)
Mật Ong (Q.Trị)
AC
50 / 50
C++20
1800pp
63% (1134pp)
Tải thêm...

Array Practice (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp dương 800.0 / 800.0

Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (810.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chess ? (Beginner #01) 800.0 / 800.0
Số đặc biệt #2 10.0 / 10.0

contest (6480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Cặp Tích 1000.0 / 1000.0
Bữa Ăn 800.0 / 800.0
Tìm cặp số 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 180.0 / 200.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 800.0 / 800.0
Làm (việc) nước 800.0 / 800.0
Số Chẵn Lớn Nhất 800.0 / 800.0
Tổng k số 200.0 / 200.0
Tổng dãy con 100.0 / 100.0
Xe đồ chơi 800.0 / 800.0

Cốt Phốt (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu tròn 1100.0 / 1100.0
Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Tổng liên tiếp không quá t 1500.0 / 1500.0

CPP Advanced 01 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 2 1000.0 / 1000.0
Đếm số âm dương 200.0 / 200.0

CPP Basic 01 (2398.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 1100.0 / 1100.0
Căn bậc hai 1100.0 / 1100.0
Ước nguyên tố 100.0 / 100.0
Giảm số 98.0 / 98.0

CPP Basic 02 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 800.0 / 800.0

CSES (56182.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 800.0 / 800.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 900.0 / 900.0
CSES - Permutations | Hoán vị 1000.0 / 1000.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1600.0 / 1600.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 800.0 / 800.0
CSES - Apartments | Căn hộ 150.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Vòng đu quay 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 900.0 / 900.0
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất 1800.0 / 1800.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1600.0 / 1600.0
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Monsters | Quái vật 1600.0 / 1600.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 800.0 / 800.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 1000.0 / 1000.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1200.0 / 1200.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1100.0 / 1100.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1500.0 / 1500.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 900.0 / 900.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Giant Pizza | Pizza khổng lồ 2000.0 / 2000.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 2200.0 / 2200.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 1466.667 / 2200.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1500.0 / 1500.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 2300.0 / 2300.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 328.571 / 2300.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2300.0 / 2300.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 2500.0 / 2500.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2500.0 / 2500.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1200.0 / 1200.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1388.889 / 2500.0
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng 730.769 / 1900.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1300.0 / 1300.0
CSES - Special Substrings | Xâu con đặc biệt 712.5 / 1900.0
CSES - Permutation Inversions | Hoán vị nghịch thế 100.0 / 1600.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1800.0 / 1800.0
CSES - Increasing Array Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 571.429 / 2000.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1600.0 / 1600.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 333.333 / 2000.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 900.0 / 900.0

Happy School (920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm Số Trong Đoạn 920.0 / 2300.0

HSG THCS (6772.5 điểm)

Bài tập Điểm
Hiệu hai phân số 100.0 / 100.0
Đua robot 100.0 / 100.0
Phương trình 87.5 / 100.0
Chia nhóm 95.0 / 100.0
Tạo số 90.0 / 100.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 1000.0 / 1000.0
Tích lấy dư 100.0 / 100.0
Điểm thưởng 100.0 / 100.0
Tìm xâu 100.0 / 100.0
Đếm số 100.0 / 100.0
Siêu thị 100.0 / 100.0
Bỏ phiếu 100.0 / 100.0
Hoá học 100.0 / 100.0
Ước chung lớn thứ hai 100.0 / 100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 1500.0 / 1500.0
Phương trình 900.0 / 1000.0
Tạo số 1500.0 / 1500.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 600.0 / 600.0

HSG THPT (2053.8 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 253.846 / 300.0
Mật Ong (Q.Trị) 1800.0 / 1800.0

OLP MT&TN (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 100.0 / 100.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 800.0 / 800.0

Training (11751.7 điểm)

Bài tập Điểm
2020 và 2021 888.0 / 888.0
Số gấp đôi 100.0 / 100.0
Đếm cặp 138.614 / 200.0
Chia hết cho 25 888.0 / 888.0
Chia Bò Sữa 200.0 / 200.0
Ước số và tổng ước số 300.0 / 300.0
Trò chơi ba người 888.0 / 888.0
Tính chẵn/lẻ 800.0 / 800.0
Max 3 số 100.0 / 100.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1400.0 / 1400.0
Tích bằng 1 888.0 / 888.0
Dải số 150.0 / 150.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Sinh hoán vị 100.0 / 100.0
Sinh nhị phân 100.0 / 100.0
Sinh tổ hợp 300.0 / 300.0
Đếm dấu cách 100.0 / 100.0
Two pointer 1A 200.0 / 200.0
Tìm UCLN, BCNN 711.111 / 800.0
Trọng lượng 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ | developed by AlgoMaster team