zaidepfi5
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
100%
(2400pp)
AC
8 / 8
C++17
95%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1805pp)
AC
50 / 50
C++17
86%
(1543pp)
81%
(1385pp)
AC
50 / 50
C++17
77%
(1315pp)
AC
33 / 33
C++17
74%
(1176pp)
AC
18 / 18
C++17
70%
(1117pp)
AC
12 / 12
C++17
66%
(995pp)
AC
100 / 100
C++17
63%
(945pp)
ABC (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Exponential problem | 200.0 / 200.0 |
CERC (272.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Saba1000kg | 272.0 / 400.0 |
contest (1450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Máy Nghe Nhạc | 1200.0 / 1200.0 |
| Hiệu lập phương | 100.0 / 100.0 |
| Dãy Con Tăng Dài Nhất | 150.0 / 150.0 |
Cốt Phốt (950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ếch trò chuyện | 550.0 / 550.0 |
| Giải phương trình tổng các ước | 400.0 / 400.0 |
CPP Basic 01 (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| String #5 | 10.0 / 10.0 |
CPP Basic 02 (420.1 điểm)
CSES (12750.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy con min max | 300.0 / 300.0 |
Happy School (288.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Dãy Số | 288.0 / 1600.0 |
hermann01 (192.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp bảng số | 192.0 / 200.0 |
HSG cấp trường (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (1610.0 điểm)
HSG THPT (2522.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / 300.0 |
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 262.222 / 400.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1800.0 / 1800.0 |
| Tam giác cân | 160.0 / 400.0 |
Khác (3475.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nội quy 1 | 100.0 / 100.0 |
| Tổ hợp Ckn 1 | 1100.0 / 2200.0 |
| FUTURE NUMBER 7 | 375.0 / 500.0 |
| Cặp số chính phương | 1700.0 / 1700.0 |
| Rùa và Cầu thang hỏng | 200.0 / 200.0 |
OLP MT&TN (209.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 95.0 / 1900.0 |
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 114.0 / 300.0 |
Practice VOI (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 300.0 / 300.0 |
THT (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (142.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 142.857 / 200.0 |
Training (11837.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 100.0 / 100.0 |
vn.spoj (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 200.0 / 200.0 |
Đề chưa chuẩn bị xong (549.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Leo Thang | 549.0 / 900.0 |
Đề chưa ra (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con đơn điệu tăng dài nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu nguyên tố | 900.0 / 900.0 |