votoixinhnhatquadat
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(800pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(190pp)
RTE
4 / 5
C++20
90%
(144pp)
AC
7 / 7
C++20
77%
(85pp)
AC
100 / 100
C++20
74%
(74pp)
AC
6 / 6
C++20
70%
(70pp)
AC
5 / 5
C++20
66%
(66pp)
AC
100 / 100
C++20
63%
(63pp)
ABC (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số trung bình | 1.0 / 1.0 |
ams (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| In mảng lớn | 100.0 / 100.0 |
CPP Advanced 01 (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 10.0 / 100.0 |
CPP Basic 01 (358.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chênh lệch | 58.0 / 100.0 |
| [Hàm] - Con số | 100.0 / 100.0 |
| Palindrome | 100.0 / 100.0 |
| Tính tổng #2 | 100.0 / 100.0 |
hermann01 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng mã Ascii (HSG '18) | 100.0 / 100.0 |
| Tính trung bình cộng | 100.0 / 100.0 |
| Vị trí số dương | 100.0 / 100.0 |
| Vị trí số âm | 100.0 / 100.0 |
| Tổng dương | 100.0 / 100.0 |
| Tổng chẵn | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / 100.0 |
| Chuỗi ARN | 100.0 / 100.0 |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị lớn nhất trên hàng | 100.0 / 100.0 |
| Số đảo ngược | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / 100.0 |
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 160.0 / 200.0 |