tx25_hatrunghieu
Phân tích điểm
AC
22 / 22
PY3
100%
(2200pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(1425pp)
TLE
2 / 3
PY3
90%
(1324pp)
AC
21 / 21
PY3
86%
(1200pp)
AC
14 / 14
PY3
77%
(1006pp)
AC
13 / 13
PY3
74%
(956pp)
AC
18 / 18
PY3
70%
(838pp)
TLE
11 / 12
PYPY
66%
(730pp)
AC
20 / 20
PYPY
63%
(693pp)
contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Búp bê | 200.0 / 200.0 |
| Tìm cặp số | 200.0 / 200.0 |
| Nhỏ hơn | 200.0 / 200.0 |
| Tổng dãy con | 200.0 / 200.0 |
| Tổng dãy con | 100.0 / 100.0 |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / 1500.0 |
CPP Basic 01 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Xếp loại học sinh | 100.0 / 100.0 |
CSES (15611.3 điểm)
DHBB (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kích thước mảng con lớn nhất | 200.0 / 200.0 |
| Xâu con đặc biệt | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 900.0 / 900.0 |
GSPVHCUTE (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI | 6.0 / 3000.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Happy School (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 200.0 / 200.0 |
HSG THCS (1550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật mã | 100.0 / 100.0 |
| Hoá học | 100.0 / 100.0 |
| Tạo số | 1350.0 / 1500.0 |
Khác (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương đặc biệt | 100.0 / 100.0 |
| Mahiru và Cuốn sổ tay ... | 440.0 / 2200.0 |
Training (3105.3 điểm)
USACO (250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars | 250.0 / 1000.0 |