th58_vovanhuy
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
100%
(1200pp)
AC
20 / 20
C++20
95%
(1140pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1083pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(857pp)
AC
2 / 2
C++20
81%
(815pp)
AC
21 / 21
C++20
77%
(774pp)
AC
20 / 20
C++20
74%
(662pp)
AC
13 / 13
C++20
70%
(629pp)
AC
7 / 7
C++20
66%
(597pp)
AC
12 / 12
C++20
63%
(567pp)
ABC (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số trung bình | 1.0 / 1.0 |
ams (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| N minus One | 100.0 / 100.0 |
| Concatenation of Array | 100.0 / 100.0 |
| Contains Duplicate | 100.0 / 100.0 |
Atcoder (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tốt | 100.0 / 100.0 |
Bài cho contest (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mảng cộng dồn động | 100.0 / 100.0 |
contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm cặp số | 200.0 / 200.0 |
CPP Basic 01 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chênh lệch | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 02 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sàng số nguyên tố | 100.0 / 100.0 |
| Sàng số nguyên tố trên đoạn | 100.0 / 100.0 |
CSES (10880.0 điểm)
Happy School (304.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 54.0 / 300.0 |
| CaiWinDao và Bot | 250.0 / 250.0 |
hermann01 (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính trung bình cộng | 80.0 / 100.0 |
HSG THCS (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / 100.0 |
| Chuỗi ARN | 100.0 / 100.0 |
Khác (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương đặc biệt | 100.0 / 100.0 |
| Nhập số N | 100.0 / 100.0 |
| Phép cộng | 100.0 / 100.0 |
ôn tập (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung | 100.0 / 100.0 |
| Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / 100.0 |
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 200.0 / 200.0 |
Training (5850.0 điểm)
vn.spoj (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ada và Queue | 100.0 / 100.0 |