th58_lethuha
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++20
100%
(1500pp)
95%
(1425pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1354pp)
AC
12 / 12
C++20
86%
(1115pp)
AC
20 / 20
C++20
81%
(1059pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(929pp)
AC
11 / 11
C++20
74%
(882pp)
AC
18 / 18
C++20
70%
(838pp)
AC
20 / 20
C++20
66%
(796pp)
AC
16 / 16
C++20
63%
(756pp)
ABC (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số trung bình | 1.0 / 1.0 |
ams (1000.0 điểm)
Atcoder (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tốt | 100.0 / 100.0 |
Bài cho contest (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mảng cộng dồn động | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) | 100.0 / 100.0 |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (11.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt #2 | 10.0 / 10.0 |
| Số may mắn | 1.0 / 1.0 |
contest (3605.0 điểm)
Cốt Phốt (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mảng và giá trị tuyệt đối | 500.0 / 500.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / 1500.0 |
CPP Advanced 01 (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / 100.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / 100.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
CPP Basic 01 (2777.0 điểm)
CPP Basic 02 (588.4 điểm)
CSES (21753.3 điểm)
DHBB (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con đặc biệt | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 900.0 / 900.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Happy School (950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 300.0 / 300.0 |
| CaiWinDao và Bot | 250.0 / 250.0 |
| Số điểm cao nhất | 200.0 / 200.0 |
| Vượt Ải | 200.0 / 200.0 |
hermann01 (800.0 điểm)
HSG THCS (401.0 điểm)
Khác (671.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương đặc biệt | 100.0 / 100.0 |
| Nhập số N | 100.0 / 100.0 |
| In dòng chữ | 100.0 / 100.0 |
| Nội quy 1 | 100.0 / 100.0 |
| Nội quy 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép cộng | 100.0 / 100.0 |
| CẶP SỐ | 71.0 / 100.0 |
Lập trình cơ bản (700.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần nguyên, phần thập phân | 100.0 / 100.0 |
ôn tập (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung | 100.0 / 100.0 |
| Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 50.0 / 300.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
Training (12505.0 điểm)
Training Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 100.0 / 100.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ada và Queue | 100.0 / 100.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1200.0 / 1200.0 |
Đề chưa ra (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi đê nồ #7 | 100.0 / 100.0 |
| Liệt kê ước số | 800.0 / 800.0 |
| Liệt kê số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |