tablegarden
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(100pp)
AC
20 / 20
C++20
77%
(77pp)
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tăng bảng | 100.0 / 100.0 |
| Bỏ phiếu | 100.0 / 100.0 |
| Mật mã | 100.0 / 100.0 |
| Hoá học | 100.0 / 100.0 |
| Ước chung lớn thứ hai | 100.0 / 100.0 |
Khác (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương đặc biệt | 100.0 / 100.0 |
| Đong nước | 100.0 / 100.0 |