quocquanthcshn
Phân tích điểm
AC
2 / 2
C++20
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(1425pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1354pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(1286pp)
AC
20 / 20
C++20
81%
(977pp)
AC
100 / 100
C++20
77%
(851pp)
AC
100 / 100
C++20
74%
(809pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(663pp)
AC
11 / 11
C++20
63%
(567pp)
ABC (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chia hết cho 3 | 100.0 / 100.0 |
| Tính tổng 1 | 100.0 / 100.0 |
ams (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Contains Duplicate | 100.0 / 100.0 |
| Ăn nấm | 100.0 / 100.0 |
Array Practice (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 800.0 / 800.0 |
Atcoder (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tốt | 100.0 / 100.0 |
BT 6/9 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số của N | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (3200.0 điểm)
CÂU LỆNH ĐIỀU KIỆN IF (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngày sinh | 10.0 / 10.0 |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (20.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh #3 | 10.0 / 10.0 |
| Số đặc biệt #1 | 10.0 / 10.0 |
contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 200.0 / 200.0 |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / 1500.0 |
CPP Advanced 01 (800.0 điểm)
CPP Basic 01 (4490.0 điểm)
CPP Basic 02 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 100.0 / 100.0 |
| Số nhỏ thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 100.0 / 100.0 |
| Yugioh | 100.0 / 100.0 |
| LMHT | 100.0 / 100.0 |
CSES (5600.0 điểm)
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 200.0 / 200.0 |
hermann01 (1000.0 điểm)
HSG cấp trường (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm trong xâu | 100.0 / 100.0 |
| Đếm số | 100.0 / 100.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / 300.0 |
Khác (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh nhật | 100.0 / 100.0 |
| In dòng chữ | 100.0 / 100.0 |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra tuổi | 100.0 / 100.0 |
| Chương trình đầu tiên ⭐ | 100.0 / 100.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
ôn tập (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung | 100.0 / 100.0 |
| Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / 100.0 |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / 100.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / 800.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / 800.0 |
| Xem giờ | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (3700.0 điểm)
Training (10630.0 điểm)
Training Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 100.0 / 100.0 |
| Tìm hiệu | 100.0 / 100.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
Đề chưa ra (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HÌNH CHỮ NHẬT | 100.0 / 100.0 |
| Xếp Loại | 100.0 / 100.0 |