quan
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
C++11
95%
(1140pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1083pp)
AC
100 / 100
C++11
86%
(686pp)
AC
10 / 10
C++11
81%
(652pp)
AC
50 / 50
C++11
77%
(619pp)
AC
10 / 10
C++11
74%
(368pp)
AC
50 / 50
C++11
70%
(210pp)
AC
10 / 10
C++11
66%
(133pp)
AC
5 / 5
C++20
63%
(126pp)
CÂU LỆNH ĐIỀU KIỆN IF (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngày sinh | 10.0 / 10.0 |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (27.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh #4 | 10.0 / 10.0 |
| Số lần nhỏ nhất | 10.0 / 10.0 |
| Số nguyên tố | 7.1 / 10.0 |
contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng | 800.0 / 800.0 |
CPP Advanced 01 (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 140.0 / 200.0 |
hermann01 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| #00 - Bài 0 - Xâu đối xứng | 100.0 / 100.0 |
| Ngày tháng năm | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 1200.0 / 1200.0 |
| Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 1200.0 / 1200.0 |
| Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / 300.0 |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
THT (435.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem giờ | 100.0 / 100.0 |
| Đếm ngày | 100.0 / 100.0 |
| Dãy tháng | 100.0 / 100.0 |
| Số năm | 100.0 / 100.0 |
| Phân số (THT TQ 2019) | 35.0 / 350.0 |
THT Bảng A (2701.0 điểm)
Training (214.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích tam giác | 4.9 / 10.0 |
| Phép tính #3 | 10.0 / 10.0 |
| Ước có ước là 2 | 100.0 / 100.0 |
| Tổng chẵn lẻ | 100.0 / 100.0 |
Đề chưa ra (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số | 100.0 / 100.0 |
| Đổi giờ | 100.0 / 100.0 |