phucan_nguyen
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(2000pp)
AC
6 / 6
C++20
95%
(1520pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1444pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(1222pp)
AC
13 / 13
C++20
77%
(1083pp)
AC
14 / 14
C++20
74%
(1029pp)
AC
21 / 21
C++20
70%
(978pp)
AC
12 / 12
C++20
66%
(796pp)
AC
12 / 12
C++20
63%
(756pp)
Array Practice (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 800.0 / 800.0 |
contest (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Búp bê | 200.0 / 200.0 |
| Tìm cặp số | 200.0 / 200.0 |
| Tổng dãy con | 200.0 / 200.0 |
| Tổng dãy con | 100.0 / 100.0 |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / 1500.0 |
CPP Advanced 01 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ tương đồng của chuỗi | 100.0 / 100.0 |
| Tìm số thất lạc | 200.0 / 200.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 100.0 / 100.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
CPP Basic 01 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Xếp loại học sinh | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 02 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 800.0 / 800.0 |
CSES (26100.0 điểm)
DHBB (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 300.0 / 300.0 |
| Xóa chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 200.0 / 200.0 |
| Xâu con đặc biệt | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 900.0 / 900.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Happy School (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 200.0 / 200.0 |
hermann01 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / 300.0 |
Khác (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (625.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 90.0 / 300.0 |
| Đong nước | 400.0 / 400.0 |
| Số dư | 135.0 / 300.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trên vòng tròn | 800.0 / 800.0 |
| Số tròn trịa | 1000.0 / 1000.0 |