phanbinhminh
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++20
95%
(1520pp)
AC
13 / 13
C++20
90%
(1444pp)
AC
27 / 27
C++20
86%
(1372pp)
AC
6 / 6
C++20
81%
(1303pp)
AC
20 / 20
C++20
77%
(1161pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(1103pp)
AC
16 / 16
C++20
70%
(1048pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(995pp)
AC
25 / 25
C++20
63%
(945pp)
ams (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Permutation Minimization | 100.0 / 100.0 |
| Lập lịch Round-Robin | 100.0 / 100.0 |
Array Practice (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 800.0 / 800.0 |
Bài cho contest (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mảng cộng dồn động | 100.0 / 100.0 |
contest (1800.0 điểm)
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / 1500.0 |
CPP Advanced 01 (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số thất lạc | 200.0 / 200.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 02 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Laptops | 100.0 / 100.0 |
| Số nhỏ thứ k | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 100.0 / 100.0 |
CSES (38596.4 điểm)
DHBB (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1500.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 300.0 / 300.0 |
| Xóa chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Tặng hoa | 1600.0 / 1600.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 200.0 / 200.0 |
| Xâu con đặc biệt | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 900.0 / 900.0 |
Happy School (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 200.0 / 200.0 |
hermann01 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / 300.0 |
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / 200.0 |
Khác (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| In dòng chữ | 100.0 / 100.0 |
| ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / 100.0 |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chương trình đầu tiên ⭐ | 100.0 / 100.0 |
Trại hè MT&TN 2022 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIFFMAX | 100.0 / 100.0 |
Training (6700.0 điểm)
vn.spoj (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ada và Queue | 100.0 / 100.0 |