• HNCode Online Judge
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
  • Kỳ thi
  • Nhóm
  • Khóa học
  • Wiki
  • Giới thiệu
    • Status
    • Báo cáo tiêu cực
    • Báo cáo lỗi

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ngphucan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tổng các số lẻ
AC
10 / 10
C++14
1200pp
100% (1200pp)
CSES - Creating Strings | Tạo xâu
AC
6 / 6
C++14
1000pp
95% (950pp)
Số nguyên tố đối xứng
AC
20 / 20
C++14
900pp
90% (812pp)
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
AC
15 / 15
C++14
900pp
86% (772pp)
Xâu đối xứng (HSG'20)
AC
10 / 10
C++14
900pp
81% (733pp)
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố
AC
20 / 20
C++14
800pp
77% (619pp)
Trò chơi
AC
100 / 100
C++14
800pp
74% (588pp)
Phép tính
AC
100 / 100
C++14
800pp
70% (559pp)
Xếp tiền
AC
20 / 20
C++14
800pp
66% (531pp)
Hai phần tử dễ thương
AC
32 / 32
C++14
300pp
63% (189pp)
Tải thêm...

Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (20.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố lớn nhất 10.0 / 10.0
Chữ số tận cùng #2 10.0 / 10.0

contest (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 200.0 / 200.0
Tổng dãy con 100.0 / 100.0

CPP Advanced 01 (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 100.0 / 100.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 900.0 / 900.0

CPP Basic 01 (1599.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số fibonacci #2 100.0 / 100.0
Số fibonacci #1 100.0 / 100.0
Dãy số #2 100.0 / 100.0
Matching 100.0 / 100.0
Palindrome 100.0 / 100.0
Tính tổng #4 100.0 / 100.0
Đếm số nguyên tố #1 100.0 / 100.0
Đếm số nguyên tố #2 100.0 / 100.0
Ước nguyên tố 100.0 / 100.0
Tính tổng #5 100.0 / 100.0
Dãy số #3 99.0 / 100.0
Dãy số #5 100.0 / 100.0
Tính tổng #1 100.0 / 100.0
Tính tổng #2 100.0 / 100.0
Cột max 100.0 / 100.0
Sắp xếp 100.0 / 100.0

CPP Basic 02 (910.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 10.0 / 10.0
Xếp hàng 100.0 / 100.0
Laptops 100.0 / 100.0
Kiểm tra số nguyên tố 100.0 / 100.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 100.0 / 100.0
T-prime 100.0 / 100.0
T-Prime 2 100.0 / 100.0
Đếm thừa số nguyên tố 100.0 / 100.0
Số lớn thứ k 100.0 / 100.0
LMHT 100.0 / 100.0

CSES (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 1000.0 / 1000.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 900.0 / 900.0

DHBB (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 300.0 / 300.0
Kích thước mảng con lớn nhất 200.0 / 200.0
Tích đặc biệt 200.0 / 200.0

Free Contest (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 200.0 / 200.0

hermann01 (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng mã Ascii (HSG '18) 100.0 / 100.0
Tổng chẵn 100.0 / 100.0

HSG THCS (625.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiệu hai phân số 25.0 / 100.0
Tích lấy dư 100.0 / 100.0
Đếm số 100.0 / 100.0
Siêu thị 100.0 / 100.0
Mật mã 100.0 / 100.0
Hoá học 100.0 / 100.0
Ước chung lớn thứ hai 100.0 / 100.0

HSG THPT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 300.0 / 300.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 300.0 / 300.0

HSG_THCS_NBK (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí số dương 100.0 / 100.0
Dãy số hoàn hảo 300.0 / 300.0

Khác (706.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp có tổng bằng 0 200.0 / 200.0
Đếm số dhprime 200.0 / 200.0
golds 100.0 / 100.0
Tí Và Tèo 100.0 / 100.0
lqddiv 56.667 / 100.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 50.0 / 100.0

Lập trình cơ bản (1.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trộn mảng 1.0 / 1.0

LVT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp tiền 800.0 / 800.0

ôn tập (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung bản nâng cao 100.0 / 100.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 100.0 / 100.0

THT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép tính 800.0 / 800.0
Trò chơi 800.0 / 800.0
Chia táo 2 100.0 / 100.0

Training (5178.0 điểm)

Bài tập Điểm
In ra các bội số của k 100.0 / 100.0
BASIC SET 100.0 / 100.0
Biểu thức 1 200.0 / 200.0
Bảng nhân 30.0 / 300.0
Đếm cặp 198.02 / 200.0
Nuôi bò 1 200.0 / 200.0
Hai phần tử dễ thương 300.0 / 300.0
dist 200.0 / 200.0
Chia Bò Sữa 200.0 / 200.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 100.0 / 400.0
Phân tích thừa số nguyên tố 80.0 / 100.0
Ước số của n 100.0 / 100.0
Giá trị trung bình 100.0 / 100.0
lostfunction 80.0 / 100.0
Không chia hết 200.0 / 200.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 800.0 / 800.0
Vị trí zero cuối cùng 100.0 / 100.0
Số nguyên tố đối xứng 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 190.0 / 200.0
DIVISIBLE SEQUENCE 200.0 / 200.0
Sinh hoán vị 100.0 / 100.0
Sinh nhị phân 100.0 / 100.0
Chuyển đổi xâu 100.0 / 100.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 300.0 / 300.0
maxle 100.0 / 100.0
minge 100.0 / 100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ | developed by AlgoMaster team