ngphucan
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1200pp)
AC
6 / 6
C++14
95%
(950pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(812pp)
AC
15 / 15
C++14
86%
(772pp)
AC
10 / 10
C++14
81%
(733pp)
AC
20 / 20
C++14
77%
(619pp)
AC
32 / 32
C++14
63%
(189pp)
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (20.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố lớn nhất | 10.0 / 10.0 |
| Chữ số tận cùng #2 | 10.0 / 10.0 |
contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng k số | 200.0 / 200.0 |
| Tổng dãy con | 100.0 / 100.0 |
CPP Advanced 01 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / 100.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
CPP Basic 01 (1599.0 điểm)
CPP Basic 02 (910.0 điểm)
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Creating Strings | Tạo xâu | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 900.0 / 900.0 |
DHBB (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 300.0 / 300.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 200.0 / 200.0 |
| Tích đặc biệt | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 200.0 / 200.0 |
hermann01 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng mã Ascii (HSG '18) | 100.0 / 100.0 |
| Tổng chẵn | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (625.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai phân số | 25.0 / 100.0 |
| Tích lấy dư | 100.0 / 100.0 |
| Đếm số | 100.0 / 100.0 |
| Siêu thị | 100.0 / 100.0 |
| Mật mã | 100.0 / 100.0 |
| Hoá học | 100.0 / 100.0 |
| Ước chung lớn thứ hai | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / 300.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / 300.0 |
HSG_THCS_NBK (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí số dương | 100.0 / 100.0 |
| Dãy số hoàn hảo | 300.0 / 300.0 |
Khác (706.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / 200.0 |
| Đếm số dhprime | 200.0 / 200.0 |
| golds | 100.0 / 100.0 |
| Tí Và Tèo | 100.0 / 100.0 |
| lqddiv | 56.667 / 100.0 |
| Thừa số nguyên tố nhỏ nhất | 50.0 / 100.0 |
LVT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp tiền | 800.0 / 800.0 |
ôn tập (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung bản nâng cao | 100.0 / 100.0 |
| Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / 100.0 |
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính | 800.0 / 800.0 |
| Trò chơi | 800.0 / 800.0 |
| Chia táo 2 | 100.0 / 100.0 |
Training (5178.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 100.0 / 100.0 |