nc1f1_donguyenminhquang
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(1425pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1173pp)
AC
18 / 18
C++20
86%
(1029pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(977pp)
AC
16 / 16
C++20
77%
(851pp)
AC
12 / 12
C++20
74%
(809pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(629pp)
WA
13 / 18
C++20
63%
(546pp)
contest (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm cặp số | 200.0 / 200.0 |
| Ước chung đặc biệt | 200.0 / 200.0 |
| Tổng dãy con | 100.0 / 100.0 |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / 1500.0 |
CPP Advanced 01 (1110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ tương đồng của chuỗi | 100.0 / 100.0 |
| Tìm số thất lạc | 10.0 / 200.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 100.0 / 100.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
CPP Basic 01 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Xếp loại học sinh | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 02 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| T-prime 3 | 100.0 / 100.0 |
| Số nhỏ thứ k | 800.0 / 800.0 |
CSES (8366.7 điểm)
DHBB (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 900.0 / 900.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghiên cứu GEN | 400.0 / 400.0 |
hermann01 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng mã Ascii (HSG '18) | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / 300.0 |
Khác (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương đặc biệt | 100.0 / 100.0 |
| Đong nước | 100.0 / 100.0 |
| ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / 100.0 |