luongcbn
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++20
100%
(1000pp)
AC
5 / 5
PY3
95%
(950pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(686pp)
AC
62 / 62
C++20
77%
(232pp)
AC
11 / 11
C++20
70%
(210pp)
AC
5 / 5
PY3
66%
(199pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(189pp)
Array Practice (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CANDY GAME | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chỉ số cân nặng | 100.0 / 100.0 |
| Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận | 100.0 / 100.0 |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt #1 | 10.0 / 10.0 |
contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Đơn Giản | 100.0 / 100.0 |
| Tổng dãy con | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 01 (208.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra tam giác #1 | 100.0 / 100.0 |
| Ước thứ k | 10.0 / 10.0 |
| Giảm số | 98.0 / 98.0 |
CPP Basic 02 (107.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà gần nhất | 10.0 / 10.0 |
| Số nguyên tố và chữ số nguyên tố | 97.0 / 100.0 |
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 800.0 / 800.0 |
DHBB (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 900.0 / 900.0 |
Happy School (350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 200.0 / 200.0 |
| Vượt Ải | 150.0 / 200.0 |
hermann01 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngày tháng năm | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (490.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021) | 75.0 / 500.0 |
| Xoá dòng | 100.0 / 100.0 |
| Hoá học | 100.0 / 100.0 |
| Thử thách robot | 70.0 / 100.0 |
| Trò chơi | 100.0 / 100.0 |
| Ước chung lớn thứ hai | 45.0 / 100.0 |
Khác (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhập số N | 100.0 / 100.0 |
| In dòng chữ | 100.0 / 100.0 |
| Nội quy 1 | 100.0 / 100.0 |
| Phép cộng | 100.0 / 100.0 |
| Chia tiền thưởng | 100.0 / 100.0 |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chương trình đầu tiên ⭐ | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 300.0 / 300.0 |
THT (2540.0 điểm)
THT Bảng A (210.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) | 70.0 / 100.0 |
| Đếm số chia hết (THTA Sơ khảo Hà Nội 2024) | 40.0 / 100.0 |
| Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) | 100.0 / 100.0 |