• HNCode Online Judge
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
  • Kỳ thi
  • Nhóm
  • Khóa học
  • Wiki
  • Giới thiệu
    • Status
    • Báo cáo tiêu cực
    • Báo cáo lỗi

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hs9_thanquangkhai

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tổng liên tiếp không quá t
AC
10 / 10
C++20
1500pp
100% (1500pp)
Two pointer 2D
AC
20 / 20
C++20
1300pp
95% (1235pp)
Two pointer 2B
AC
20 / 20
C++20
1200pp
90% (1083pp)
CSES - Creating Strings | Tạo xâu
AC
6 / 6
C++20
1000pp
86% (857pp)
Xâu đối xứng (HSG'20)
AC
10 / 10
C++20
900pp
81% (733pp)
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị
AC
20 / 20
C++20
900pp
77% (696pp)
Chia kẹo
AC
10 / 10
C++20
900pp
74% (662pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++20
900pp
70% (629pp)
Two pointer 2C
AC
20 / 20
C++20
800pp
66% (531pp)
Tìm UCLN, BCNN
AC
9 / 9
C++20
800pp
63% (504pp)
Tải thêm...

ABC (104.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy fibonacci 100.0 / 100.0
dãy số 4.0 / 4.0

Bài cho contest (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 100.0 / 100.0

Cánh diều (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 100.0 / 100.0

contest (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bội 200.0 / 200.0
Tổng dãy con 100.0 / 100.0

Cốt Phốt (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1500.0 / 1500.0

CPP Advanced 01 (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 100.0 / 100.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 900.0 / 900.0

CPP Basic 01 (510.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số fibonacci #2 100.0 / 100.0
Số fibonacci #1 100.0 / 100.0
String #1 10.0 / 10.0
Số fibonacci #3 100.0 / 100.0
Số fibonacci #4 100.0 / 100.0
Số fibonacci #5 100.0 / 100.0

CPP Basic 02 (2028.7 điểm)

Bài tập Điểm
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 10.0 / 10.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 10.0 / 10.0
Vị trí đầu tiên 10.0 / 10.0
Vị trí cuối cùng 10.0 / 10.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 10.0 / 10.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 51.0 / 100.0
DSA03001 100.0 / 100.0
DSA03002 100.0 / 100.0
DSA03003 100.0 / 100.0
DSA03004 100.0 / 100.0
DSA03005 100.0 / 100.0
Kiểm tra số nguyên tố 100.0 / 100.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 100.0 / 100.0
T-prime 100.0 / 100.0
T-Prime 2 27.723 / 100.0
Phân tích 1 100.0 / 100.0
Vị trí số bé nhất 100.0 / 100.0
Số nhỏ thứ k 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 100.0 / 100.0

CSES (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 800.0 / 800.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 900.0 / 900.0

DHBB (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 300.0 / 300.0

Free Contest (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 900.0 / 900.0
POWER3 200.0 / 200.0

Happy School (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bài 200.0 / 200.0

HSG THPT (253.8 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 253.846 / 300.0

Khác (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép cộng 100.0 / 100.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số lượng số hoàn hảo trên dòng 200.0 / 200.0
Đếm k trong mảng hai chiều 100.0 / 100.0
Max hai chiều 100.0 / 100.0
Giá trị lớn nhất trên hàng 100.0 / 100.0
Nhập xuất mảng hai chiều 100.0 / 100.0

ôn tập (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung lớn nhất (Khó) 100.0 / 100.0

SGK 11 (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm kiếm tuần tự 100.0 / 100.0
Tìm Vị Trí Cặp Điểm 100.0 / 100.0

Training (8655.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Số gấp đôi 100.0 / 100.0
Biểu thức #1 100.0 / 100.0
Số lượng số hạng 100.0 / 100.0
Biếu thức #2 100.0 / 100.0
Chữ liền trước 100.0 / 100.0
Biểu thức 1 130.0 / 200.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 200.0 / 200.0
Sắp xếp số 100.0 / 100.0
Số chính phương 100.0 / 100.0
Chữ số lớn nhất 100.0 / 100.0
Nuôi bò 1 200.0 / 200.0
Chia Bò Sữa 200.0 / 200.0
Ước số và tổng ước số 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 100.0 / 100.0
Max 3 số 100.0 / 100.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Dải số 150.0 / 150.0
Vị trí zero cuối cùng 100.0 / 100.0
Sinh hoán vị 100.0 / 100.0
Sinh nhị phân 100.0 / 100.0
Tìm số trong mảng 100.0 / 100.0
maxle 100.0 / 100.0
minge 75.0 / 100.0
Two pointer 1A 200.0 / 200.0
Two pointer 1B 200.0 / 200.0
Two pointer 1C 200.0 / 200.0
Two pointer 2A 200.0 / 200.0
Two pointer 2B 1200.0 / 1200.0
Two pointer 2C 800.0 / 800.0
Two pointer 2D 1300.0 / 1300.0
Tìm UCLN, BCNN 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ | developed by AlgoMaster team