hs9_chubakhanh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(1425pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1173pp)
AC
20 / 20
C++20
86%
(1029pp)
AC
6 / 6
C++20
81%
(815pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(696pp)
AC
20 / 20
C++20
74%
(588pp)
AC
11 / 11
C++20
70%
(210pp)
ABC (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy fibonacci | 100.0 / 100.0 |
Bài cho contest (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất | 100.0 / 100.0 |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / 1500.0 |
CPP Advanced 01 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / 100.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
CPP Basic 02 (950.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Creating Strings | Tạo xâu | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 300.0 / 300.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 200.0 / 200.0 |
Happy School (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 200.0 / 200.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm k trong mảng hai chiều | 100.0 / 100.0 |
SGK 11 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 100.0 / 100.0 |
| Tìm Vị Trí Cặp Điểm | 100.0 / 100.0 |