hs8_ngoquanghuy
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(285pp)
AC
11 / 11
C++20
90%
(271pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(163pp)
AC
4 / 4
C++20
77%
(155pp)
ABC (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy fibonacci | 100.0 / 100.0 |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / 1500.0 |
CPP Basic 01 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số fibonacci #2 | 100.0 / 100.0 |
| Số fibonacci #1 | 100.0 / 100.0 |
| Số fibonacci #3 | 100.0 / 100.0 |
| Số fibonacci #4 | 100.0 / 100.0 |
| Số fibonacci #5 | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 02 (730.0 điểm)
DHBB (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 200.0 / 200.0 |
Happy School (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 200.0 / 200.0 |
Lập trình cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm k trong mảng hai chiều | 100.0 / 100.0 |
| Max hai chiều | 100.0 / 100.0 |
| Nhập xuất mảng hai chiều | 100.0 / 100.0 |
SGK 11 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm Vị Trí Cặp Điểm | 100.0 / 100.0 |
Training (1100.0 điểm)
vn.spoj (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 300.0 / 300.0 |