hong_nga_999
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
100%
(300pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(90pp)
AC
5 / 5
PY3
77%
(77pp)
AC
20 / 20
PY3
74%
(74pp)
AC
100 / 100
PY3
70%
(70pp)
AC
100 / 100
PY3
66%
(66pp)
AC
100 / 100
PY3
63%
(63pp)
CPP Basic 01 (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương #4 | 100.0 / 100.0 |
| Số fibonacci #3 | 100.0 / 100.0 |
| Dãy số #0 | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 02 (20.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp gạch | 10.0 / 10.0 |
| Counting sort | 10.0 / 10.0 |
HSG THCS (363.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bỏ phiếu | 83.333 / 100.0 |
| Tập đoạn tốt | 80.0 / 100.0 |
| Hoá học | 100.0 / 100.0 |
| Ước chung lớn thứ hai | 100.0 / 100.0 |
Khác (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà tặng | 100.0 / 100.0 |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dấu nháy đơn | 100.0 / 100.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính điểm trung bình | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 300.0 / 300.0 |
Training (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương | 100.0 / 100.0 |
| Kẹo đây 2 | 100.0 / 100.0 |
| Rút gọn xâu | 100.0 / 100.0 |
Đề ẩn (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A + B | 100.0 / 100.0 |