• HNCode Online Judge
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
  • Kỳ thi
  • Nhóm
  • Khóa học
  • Wiki
  • Giới thiệu
    • Status
    • Báo cáo tiêu cực
    • Báo cáo lỗi

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

doanhdung

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ảo Thuật Giáng Sinh
AC
1 / 1
C++20
2800pp
100% (2800pp)
olpkhhue22 - Đếm dãy số
AC
50 / 50
C++20
2800pp
95% (2660pp)
Văn tự cổ
AC
65 / 65
C++20
2600pp
90% (2346pp)
Cây toán tử
AC
101 / 101
C++20
2500pp
86% (2143pp)
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ
AC
6 / 6
C++20
2500pp
81% (2036pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++20
2500pp
77% (1934pp)
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II
AC
10 / 10
C++20
2500pp
74% (1838pp)
CJ thăm quan San Fierro
AC
40 / 40
C++20
2400pp
70% (1676pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++20
2400pp
66% (1592pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++20
2300pp
63% (1450pp)
Tải thêm...

ABC (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy fibonacci 100.0 / 100.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tuổi bầu cử 100.0 / 100.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 100.0 / 100.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 100.0 / 100.0

COCI (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dãy ngoặc 2000.0 / 2000.0

contest (8532.2 điểm)

Bài tập Điểm
MAXGCD 1584.0 / 1800.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Ảo Thuật Giáng Sinh 2800.0 / 2800.0
Mã Hóa Xâu 100.0 / 100.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 8 - Bản Nhạc Của Đá (Phần 2) 240.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 9 - Trò Chơi Trốn Tìm 446.154 / 2500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 570.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1500.0 / 1500.0
Tổng k số 192.0 / 200.0

Cốt Phốt (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1500.0 / 1500.0

CPP Basic 01 (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 1100.0 / 1100.0
Tích lớn nhất 1100.0 / 1100.0
Căn bậc hai 1100.0 / 1100.0

CSES (62480.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1500.0 / 1500.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 2000.0 / 2000.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2400.0 / 2400.0
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới 2000.0 / 2000.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 2200.0 / 2200.0
CSES - De Bruijn Sequence | Dãy De Bruijn 280.0 / 2100.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 2000.0 / 2000.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 2200.0 / 2200.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1500.0 / 1500.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1500.0 / 1500.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 2200.0 / 2200.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 2200.0 / 2200.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 2200.0 / 2200.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 2100.0 / 2100.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 2300.0 / 2300.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2300.0 / 2300.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2300.0 / 2300.0
CSES - Signal Processing | Xử lí tín hiệu 2000.0 / 2000.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 2500.0 / 2500.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2500.0 / 2500.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2100.0 / 2100.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2500.0 / 2500.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 2000.0 / 2000.0
CSES - List of Sums | Danh sách tổng 2000.0 / 2000.0
CSES - Functional Graph Distribution | Phân phối Đồ thị Hàm 2100.0 / 2100.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Xor Pyramid | Kim tự tháp Xor 1900.0 / 1900.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 2000.0 / 2000.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1600.0 / 1600.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1400.0 / 1400.0

DHBB (2970.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 01 1500.0 / 1500.0
Mua hàng (DHBB 2021) 1470.0 / 2100.0

Free Contest (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
COIN 1400.0 / 1400.0

GSPVHCUTE (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
olpkhhue22 - Đếm dãy số 2800.0 / 2800.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2300.0 / 2300.0

hermann01 (440.0 điểm)

Bài tập Điểm
a cộng b 40.0 / 200.0
Tổng dương 100.0 / 100.0
Tổng chẵn 100.0 / 100.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 100.0 / 100.0
Tính tổng 100.0 / 100.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 300.0 / 300.0

IOI (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
RACE 2300.0 / 2300.0

Khác (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua xăng 100.0 / 100.0

Lập trình cơ bản (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chương trình đầu tiên ⭐ 100.0 / 100.0

OLP MT&TN (2016.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi chặn đường 2016.0 / 2100.0

THT (12669.5 điểm)

Bài tập Điểm
San bằng (Tin học trẻ B - Vòng Toàn quốc 2020) 2200.0 / 2200.0
Tổng các số lẻ 1200.0 / 1200.0
Tam giác 1900.0 / 1900.0
Thay đổi màu 2100.0 / 2100.0
Gói quà 569.501 / 2500.0
Bông Tuyết - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 2200.0 / 2200.0
Cây toán tử 2500.0 / 2500.0

Trại hè MT&TN 2022 (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết cho 3 2000.0 / 2000.0

Training (13821.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Dãy bit 875.0 / 2500.0
Sắp xếp số 100.0 / 100.0
Min 4 số 100.0 / 100.0
Số chính phương 100.0 / 100.0
CJ thăm quan San Fierro 2400.0 / 2400.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Đếm số chính phương 200.0 / 200.0
N số tự nhiên đầu tiên 100.0 / 100.0
Chia năm nhiều lần 100.0 / 100.0
Xin Cây 1776.0 / 2400.0
Tính chẵn/lẻ 800.0 / 800.0
Max 3 số 100.0 / 100.0
Tam giác không cân 90.0 / 100.0
Bài toán ba lô 4 2000.0 / 2000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa 100.0 / 100.0
Cấp số nhân 480.0 / 1600.0
Số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Thế kỉ sang giây 100.0 / 100.0
Đếm dấu cách 100.0 / 100.0
Tổng từ i -> j 800.0 / 800.0

Training Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 100.0 / 100.0

vn.spoj (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hình 2200.0 / 2200.0

VOI (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Văn tự cổ 2600.0 / 2600.0

proudly powered by DMOJ | developed by AlgoMaster team