dat212013
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1200pp)
AC
100 / 100
C++17
95%
(1045pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(902pp)
AC
50 / 50
C++17
86%
(686pp)
AC
9 / 9
C++17
81%
(652pp)
AC
10 / 10
C++17
77%
(619pp)
AC
5 / 5
C++17
74%
(588pp)
AC
5 / 5
C++17
70%
(210pp)
ABC (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng 1 | 100.0 / 100.0 |
contest (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Đơn Giản | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 01 (1106.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bình phương | 1100.0 / 1100.0 |
| Ước thứ k | 6.7 / 10.0 |
CSES (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 800.0 / 800.0 |
hermann01 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngày tháng năm | 100.0 / 100.0 |
| Tổng chẵn | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (760.0 điểm)
Khác (611.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhập số N | 100.0 / 100.0 |
| In dòng chữ | 100.0 / 100.0 |
| Nội quy 1 | 100.0 / 100.0 |
| Nội quy 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép cộng | 100.0 / 100.0 |
| Số ok | 111.0 / 111.0 |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chương trình đầu tiên ⭐ | 100.0 / 100.0 |
ôn tập (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung | 100.0 / 100.0 |
THT (3500.0 điểm)
THT Bảng A (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng dãy số | 100.0 / 100.0 |
Training (2400.0 điểm)
Training Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 100.0 / 100.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |