co2_leducminh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1500pp)
AC
8 / 8
C++20
95%
(950pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(812pp)
AC
9 / 9
C++20
81%
(652pp)
AC
20 / 20
C++20
77%
(619pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(588pp)
TLE
6 / 20
C++20
70%
(335pp)
WA
3 / 10
C++20
66%
(239pp)
AC
11 / 11
C++20
63%
(189pp)
ABC (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số trung bình | 1.0 / 1.0 |
ams (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ăn nấm | 100.0 / 100.0 |
| In mảng lớn | 100.0 / 100.0 |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố | 10.0 / 10.0 |
contest (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) | 200.0 / 200.0 |
| Tìm cặp số | 200.0 / 200.0 |
| Tổng k số | 200.0 / 200.0 |
| Tổng dãy con | 100.0 / 100.0 |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / 1500.0 |
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 01 (853.0 điểm)
CPP Basic 02 (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Laptops | 100.0 / 100.0 |
| Sàng số nguyên tố trên đoạn | 100.0 / 100.0 |
| LMHT | 100.0 / 100.0 |
CSES (3060.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 900.0 / 900.0 |
Happy School (250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 250.0 / 250.0 |
hermann01 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính trung bình cộng | 100.0 / 100.0 |
| Vị trí số dương | 100.0 / 100.0 |
| Vị trí số âm | 100.0 / 100.0 |
| Tổng dương | 100.0 / 100.0 |
| Tổng chẵn | 100.0 / 100.0 |
| Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (530.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / 300.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 230.769 / 300.0 |
Khác (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương đặc biệt | 100.0 / 100.0 |
| Đong nước | 100.0 / 100.0 |
| Phân tích số | 100.0 / 100.0 |
| In dòng chữ | 100.0 / 100.0 |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chương trình đầu tiên ⭐ | 100.0 / 100.0 |
| Số đảo ngược | 100.0 / 100.0 |
THT (680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 480.0 / 1600.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / 100.0 |
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 200.0 / 200.0 |
Training (3448.6 điểm)
Đề chưa ra (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi đê nồ #7 | 100.0 / 100.0 |