cf3_nguyenthithuyduong
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1500pp)
AC
12 / 12
C++20
95%
(1235pp)
AC
18 / 18
C++20
90%
(1083pp)
AC
8 / 8
C++20
86%
(857pp)
AC
20 / 20
C++20
81%
(733pp)
AC
12 / 12
C++20
77%
(696pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(629pp)
AC
20 / 20
C++20
66%
(531pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(504pp)
Array Practice (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PLUSS | 100.0 / 100.0 |
contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Học sinh ham chơi | 100.0 / 100.0 |
| Búp bê | 200.0 / 200.0 |
| Tìm cặp số | 200.0 / 200.0 |
| Biến đổi xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |
| Tổng dãy con | 100.0 / 100.0 |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / 1500.0 |
CPP Advanced 01 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / 100.0 |
| Đếm số | 100.0 / 100.0 |
| Đếm số âm dương | 200.0 / 200.0 |
CPP Basic 01 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - 12 | 100.0 / 100.0 |
| [Hàm] - Lớn nhất và bé nhất | 100.0 / 100.0 |
| [Hàm] - Con số | 100.0 / 100.0 |
| [Hàm] - Tam giác vuông | 100.0 / 100.0 |
| [Hàm] - Sắp xếp | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 02 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Laptops | 100.0 / 100.0 |
| LMHT | 100.0 / 100.0 |
CSES (6100.0 điểm)
DHBB (212.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 12.5 / 200.0 |
| Xâu con đặc biệt | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 900.0 / 900.0 |
Happy School (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 200.0 / 200.0 |
hermann01 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngày tháng năm | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 140.0 / 200.0 |
Khác (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| In dòng chữ | 100.0 / 100.0 |
| ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / 100.0 |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chương trình đầu tiên ⭐ | 100.0 / 100.0 |
Tam Kỳ Combat (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 100.0 / 100.0 |
THT (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 80.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 100.0 / 100.0 |
Training (2450.0 điểm)
Training Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |