cf3_duongdanhbao
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1500pp)
AC
18 / 18
C++20
95%
(1140pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(902pp)
AC
8 / 8
C++20
86%
(857pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(733pp)
AC
12 / 12
C++20
77%
(696pp)
AC
20 / 20
C++20
74%
(662pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(629pp)
AC
9 / 9
C++20
63%
(504pp)
ABC (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số trung bình | 1.0 / 1.0 |
ams (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ăn nấm | 100.0 / 100.0 |
| In mảng lớn | 100.0 / 100.0 |
Bài cho contest (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mảng cộng dồn động | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) | 100.0 / 100.0 |
contest (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Cặp Tích | 1000.0 / 1000.0 |
| Học sinh ham chơi | 100.0 / 100.0 |
| Tìm cặp số | 200.0 / 200.0 |
| Biến đổi xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |
| Tổng dãy con | 200.0 / 200.0 |
| Tổng dãy con | 100.0 / 100.0 |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / 1500.0 |
CPP Advanced 01 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / 100.0 |
| Đếm số | 100.0 / 100.0 |
| Đếm số âm dương | 200.0 / 200.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
CPP Basic 01 (1000.0 điểm)
CPP Basic 02 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Laptops | 100.0 / 100.0 |
| LMHT | 100.0 / 100.0 |
CSES (4920.0 điểm)
DHBB (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con đặc biệt | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 900.0 / 900.0 |
Happy School (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 250.0 / 250.0 |
| Số điểm cao nhất | 200.0 / 200.0 |
| Vượt Ải | 200.0 / 200.0 |
hermann01 (700.0 điểm)
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 100.0 / 100.0 |
| Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / 100.0 |
| Chuỗi ARN | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 140.0 / 200.0 |
Khác (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 100.0 / 100.0 |
| Số chính phương đặc biệt | 100.0 / 100.0 |
| Đong nước | 100.0 / 100.0 |
| In dòng chữ | 100.0 / 100.0 |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chương trình đầu tiên ⭐ | 100.0 / 100.0 |
| Số đảo ngược | 100.0 / 100.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần nguyên, phần thập phân | 100.0 / 100.0 |
Tam Kỳ Combat (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / 100.0 |
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo 2 | 100.0 / 100.0 |
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 200.0 / 200.0 |
Training (5020.0 điểm)
Training Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
vn.spoj (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ada và Queue | 100.0 / 100.0 |