Mob
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++17
95%
(1425pp)
AC
3 / 3
C++17
90%
(1264pp)
AC
21 / 21
C++17
86%
(1200pp)
AC
20 / 20
C++17
81%
(1059pp)
AC
10 / 10
C++17
77%
(1006pp)
AC
2 / 2
C++17
74%
(956pp)
AC
13 / 13
C++17
70%
(908pp)
AC
10 / 10
C++17
66%
(796pp)
AC
5 / 5
C++20
63%
(693pp)
ABC (1602.5 điểm)
Array Practice (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 800.0 / 800.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
BT 6/9 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số của N | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (7000.0 điểm)
CÂU LỆNH ĐIỀU KIỆN IF (30.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chò trơi đê nồ #1 | 10.0 / 10.0 |
| Cờ caro | 10.0 / 10.0 |
| Ngày sinh | 10.0 / 10.0 |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (150.0 điểm)
contest (6529.1 điểm)
Cốt Phốt (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 1100.0 / 1100.0 |
CPP Advanced 01 (2000.0 điểm)
CPP Basic 01 (16063.0 điểm)
CPP Basic 02 (3282.4 điểm)
CSES (10000.0 điểm)
DHBB (1390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
| Vẻ đẹp của số dư | 90.0 / 300.0 |
Free Contest (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 120.0 / 200.0 |
Happy School (620.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 300.0 / 300.0 |
| UCLN với N | 100.0 / 100.0 |
| Chia Cặp 1 | 4.286 / 300.0 |
| Chia Cặp 2 | 200.0 / 200.0 |
| Số bốn may mắn | 16.0 / 400.0 |
hermann01 (1800.0 điểm)
HSG cấp trường (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (5386.3 điểm)
HSG THPT (753.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / 300.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 253.846 / 300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / 200.0 |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí số dương | 100.0 / 100.0 |
Khác (843.3 điểm)
Lập trình cơ bản (1231.0 điểm)
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 100.0 / 100.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 100.0 / 100.0 |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 100.0 / 100.0 |
LVT (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| biểu thức | 100.0 / 100.0 |
| Điểm số | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / 200.0 |
Olympic 30/4 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 200.0 / 400.0 |
ôn tập (500.0 điểm)
RLKNLTCB (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 100.0 / 500.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (840.0 điểm)
THT (7380.0 điểm)
THT Bảng A (8521.0 điểm)
Training (25270.9 điểm)
Training Python (1100.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 100.0 / 100.0 |
vn.spoj (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 200.0 / 200.0 |
Đề ẩn (66.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A + B | 66.667 / 100.0 |