Mason
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++20
100%
(2500pp)
AC
200 / 200
C++20
95%
(2185pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(1986pp)
AC
3 / 3
C++20
86%
(1886pp)
AC
3 / 3
C++20
81%
(1792pp)
AC
14 / 14
C++20
77%
(1548pp)
AC
39 / 39
C++20
74%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++20
70%
(1397pp)
AC
17 / 17
C++20
66%
(1327pp)
AC
20 / 20
C++20
63%
(1197pp)
ABC (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FIND | 100.0 / 100.0 |
| Tính tổng 1 | 100.0 / 100.0 |
| Tính tổng 2 | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / 1500.0 |
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 01 (2310.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| String #1 | 10.0 / 10.0 |
| Căn bậc hai | 1100.0 / 1100.0 |
| Nhỏ nhì | 1100.0 / 1100.0 |
| Số trong dãy | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 02 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 100.0 / 100.0 |
CSES (52432.2 điểm)
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 300.0 / 300.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 200.0 / 200.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
GSPVHCUTE (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / 2300.0 |
Happy School (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán Số học | 1700.0 / 1700.0 |
hermann01 (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngày tháng năm | 100.0 / 100.0 |
| Tổng chẵn | 100.0 / 100.0 |
| Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (2880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 80.0 / 100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / 300.0 |
Khác (1160.0 điểm)
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chương trình đầu tiên ⭐ | 100.0 / 100.0 |
| Số đảo ngược | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ô tô bay | 1700.0 / 1700.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1700.0 / 1700.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
THT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| San bằng (Tin học trẻ B - Vòng Toàn quốc 2020) | 2200.0 / 2200.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
Trại hè MT&TN 2022 (158.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 158.73 / 2000.0 |
Training (15940.0 điểm)
Training Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / 100.0 |
VOI (40.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 40.0 / 2600.0 |
Đề ẩn (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà Trung Thu | 1600.0 / 1600.0 |