LeDoDuongLam
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(950pp)
AC
8 / 8
C++20
90%
(902pp)
AC
12 / 12
C++20
86%
(772pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(733pp)
AC
20 / 20
C++20
77%
(696pp)
AC
9 / 9
C++20
70%
(559pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(531pp)
AC
14 / 14
C++20
63%
(504pp)
ABC (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số trung bình | 1.0 / 1.0 |
ams (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ăn nấm | 100.0 / 100.0 |
| In mảng lớn | 100.0 / 100.0 |
Array Practice (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PLUSS | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) | 100.0 / 100.0 |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn | 1.0 / 1.0 |
contest (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cộng thời gian | 150.0 / 150.0 |
| Tìm cặp số | 200.0 / 200.0 |
| Tổng dãy con | 100.0 / 100.0 |
CPP Advanced 01 (2360.0 điểm)
CPP Basic 01 (367.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chênh lệch | 100.0 / 100.0 |
| Palindrome | 100.0 / 100.0 |
| Mật khẩu | 67.0 / 100.0 |
| Tính tổng #2 | 100.0 / 100.0 |
CSES (5600.0 điểm)
DHBB (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con đặc biệt | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 900.0 / 900.0 |
Happy School (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 250.0 / 250.0 |
| Số điểm cao nhất | 200.0 / 200.0 |
| Vượt Ải | 200.0 / 200.0 |
hermann01 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính trung bình cộng | 100.0 / 100.0 |
| Ngày tháng năm | 100.0 / 100.0 |
| Vị trí số dương | 100.0 / 100.0 |
| Vị trí số âm | 100.0 / 100.0 |
| Tổng dương | 100.0 / 100.0 |
| Tổng chẵn | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 100.0 / 100.0 |
| Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / 100.0 |
| Chuỗi ARN | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / 200.0 |
Khác (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương đặc biệt | 100.0 / 100.0 |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đảo ngược | 100.0 / 100.0 |
Tam Kỳ Combat (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / 100.0 |
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo 2 | 100.0 / 100.0 |
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 200.0 / 200.0 |