CutCanh
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1100pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(993pp)
AC
10 / 10
C++17
86%
(686pp)
AC
10 / 10
C++17
81%
(652pp)
AC
100 / 100
C++17
77%
(619pp)
AC
20 / 20
C++17
74%
(588pp)
AC
2 / 2
C++17
70%
(543pp)
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần nhỏ nhất | 10.0 / 10.0 |
CPP Basic 01 (3346.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bình phương | 1100.0 / 1100.0 |
| Tích lớn nhất | 1100.0 / 1100.0 |
| Nhỏ nhì | 1100.0 / 1100.0 |
| Tính tổng #3 | 1.0 / 100.0 |
| Dãy số #0 | 45.0 / 100.0 |
CPP Basic 02 (3.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vắt sữa bò | 3.5 / 10.0 |
HSG THCS (166.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lấy dư | 66.667 / 100.0 |
| Hoá học | 100.0 / 100.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đưa về 0 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh hai số | 100.0 / 100.0 |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem giờ | 100.0 / 100.0 |
| Đếm ngày | 100.0 / 100.0 |
| Dãy tháng | 100.0 / 100.0 |
| Số năm | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (2001.0 điểm)
Training (1707.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức #1 | 100.0 / 100.0 |
| Min 4 số | 100.0 / 100.0 |
| Đếm ô vuông trong bông tuyết | 777.0 / 777.0 |
| Max 3 số | 100.0 / 100.0 |
| Module 3 | 630.0 / 900.0 |
Đề chưa ra (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số | 100.0 / 100.0 |
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Liệt kê số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |