|
Tổng âm dương
|
cb_yinyang
|
Cánh diều |
100p |
78% |
27
|
|
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không
|
cdl2p3
|
Cánh diều |
100p |
89% |
16
|
|
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê
|
cdl2p2
|
Cánh diều |
100p |
33% |
1
|
|
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do
|
cdl1p18
|
Cánh diều |
100p |
100% |
3
|
|
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất
|
cdl1p17
|
Cánh diều |
100p |
75% |
6
|
|
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực
|
cdl1p16
|
Cánh diều |
100p |
45% |
5
|
|
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất
|
cdl1p15
|
Cánh diều |
100p |
65% |
11
|
|
Cánh diều - BANHOC - Tính số bàn học
|
cdl1p14
|
Cánh diều |
100p |
25% |
22
|
|
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận
|
cdl1p13
|
Cánh diều |
100p |
62% |
13
|
|
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông
|
cdl1p12
|
Cánh diều |
100p |
100% |
5
|
|
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình
|
cdl1p11
|
Cánh diều |
100p |
57% |
13
|
|
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên
|
cdl1p10
|
Cánh diều |
100p |
82% |
14
|
|
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia
|
cdl1p9
|
Cánh diều |
100p |
71% |
23
|
|
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng
|
cdl1p8
|
Cánh diều |
100p |
60% |
12
|
|
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số
|
cdl1p5
|
Cánh diều |
100p |
47% |
8
|
|
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa
|
cdl1p4
|
Cánh diều |
100p |
63% |
20
|
|
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound
|
cdl1p3
|
Cánh diều |
100p |
50% |
10
|
|
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số
|
cdl1p2
|
Cánh diều |
100 |
90% |
8
|
|
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên
|
cdl4p13
|
Cánh diều |
100 |
60% |
3
|
|
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác
|
cdl4p15
|
Cánh diều |
100 |
100% |
1
|
|
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật
|
cdl4p17
|
Cánh diều |
100 |
100% |
1
|
|
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất
|
cdl4p11
|
Cánh diều |
100 |
100% |
3
|
|
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số
|
cdl4p10
|
Cánh diều |
100 |
100% |
3
|
|
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI
|
cdl4p12
|
Cánh diều |
100 |
75% |
3
|
|
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt
|
cdl6p10
|
Cánh diều |
100p |
0% |
0
|
|
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách
|
cdl6p9
|
Cánh diều |
100p |
50% |
1
|
|
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông
|
cdl6p8
|
CPP Advanced 01 |
100p |
67% |
2
|
|
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình
|
cdl6p7
|
Cánh diều |
100p |
56% |
5
|
|
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100
|
cdl6p6
|
Cánh diều |
100p |
80% |
4
|
|
Cánh diều - EVENS - Số chẵn
|
cdl6p5
|
Cánh diều |
100p |
100% |
2
|
|
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp
|
cdl6p4
|
Cánh diều |
100p |
100% |
1
|
|
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử
|
cdl6p2
|
Cánh diều |
100p |
60% |
3
|
|
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92)
|
cdl4p16
|
Cánh diều |
100 |
50% |
2
|
|
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max
|
cdl4p9
|
Cánh diều |
100 |
83% |
5
|
|
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số
|
cdl4p8
|
Cánh diều |
100 |
14% |
2
|
|
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87)
|
cdl4p7
|
Cánh diều |
100 |
100% |
2
|
|
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90)
|
cdl4p6
|
Cánh diều |
100 |
43% |
8
|
|
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa
|
cdl4p4
|
Cánh diều |
100 |
20% |
2
|
|
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối
|
cdl4p3
|
Cánh diều |
100 |
86% |
6
|
|
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn
|
cdl4p2
|
Cánh diều |
100 |
82% |
9
|
|
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số
|
cdl4p1
|
Cánh diều |
100 |
87% |
12
|
|
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác
|
cdl4p14
|
Cánh diều |
100 |
25% |
3
|
|
Chìa khóa tình bạn
|
frkeysnotnh
|
Khác |
100 |
0% |
0
|
|
Đếm ước
|
divisornotnh
|
Khác |
100 |
0% |
0
|
|
Kết nối
|
ketnoi
|
Cốt Phốt |
400p |
0% |
0
|
|
Qua sông
|
quasong
|
contest |
400p |
0% |
0
|
|
FRACTION COMPARISON
|
fraccom1
|
HSG THPT |
100p |
0% |
0
|
|
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
|
2022qnaa2
|
THT Bảng A |
200p |
47% |
13
|
|
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022)
|
cb_string6
|
THT Bảng A |
200p |
57% |
4
|
|
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022)
|
2022thtc2b1
|
HSG THPT |
200 |
33% |
2
|