|
Bài tập
|
Mã bài
|
Loại
|
Điểm
|
AC %
|
AC #
|
|
Cột max
|
cppb1p540
|
CPP Basic 01 |
100p |
65% |
15
|
|
Sắp xếp
|
cppb1p541
|
CPP Basic 01 |
100p |
61% |
12
|
|
Dãy số #0
|
cppb1p512
|
CPP Basic 01 |
100p |
35% |
4
|
|
Dãy số #1
|
cb_list1
|
CPP Basic 01 |
100p |
86% |
6
|
|
Dãy số #2
|
cb_list2
|
CPP Basic 01 |
100p |
70% |
20
|
|
Dãy số #3
|
cppb1p515
|
CPP Basic 01 |
100p |
40% |
14
|
|
Dãy số #4
|
cppb1p516
|
CPP Basic 01 |
100p |
32% |
18
|
|
Dãy số #5
|
cppb1p517
|
CPP Basic 01 |
100p |
64% |
16
|
|
Giảm số
|
cppb1p518
|
CPP Basic 01 |
98p |
58% |
43
|
|
Decode string #1
|
cb_decodestring
|
CPP Basic 01 |
100p |
100% |
4
|
|
Decode string #2
|
cb_decodestring2
|
CPP Basic 01 |
100p |
100% |
2
|
|
Decode string #3
|
cb_decodestring3
|
CPP Basic 01 |
100p |
100% |
1
|
|
Decode string #4
|
cb_decodestring4
|
CPP Basic 01 |
100p |
100% |
1
|
|
Cái túi - ĐQ
|
bag
|
ôn tập |
4p |
0% |
0
|
|
Decode string #5
|
cb_decodestring5
|
CPP Basic 01 |
100p |
100% |
3
|
|
Decode string #6
|
cb_decodestring6
|
CPP Basic 01 |
100p |
67% |
4
|
|
Matching
|
cb_matching
|
CPP Basic 01 |
100p |
48% |
20
|
|
Swap
|
cb_swapstr
|
CPP Basic 01 |
100p |
67% |
2
|
|
Tính tổng #1
|
cppb1p501
|
CPP Basic 01 |
100p |
50% |
4
|
|
Tính tổng #2
|
cb_sum5
|
CPP Basic 01 |
100p |
57% |
60
|
|
Tính tổng #3
|
cppb1p503
|
CPP Basic 01 |
100p |
24% |
4
|
|
Tính tổng #4
|
cb_sum8
|
CPP Basic 01 |
100p |
56% |
20
|
|
Tính tổng #5
|
cppb1p505
|
CPP Basic 01 |
100p |
67% |
16
|
|
Tìm chuỗi
|
cb_findstring
|
Lập trình cơ bản |
10p |
69% |
53
|
|
Tìm số
|
cb_fmn
|
Lập trình cơ bản |
10p |
100% |
1
|
|
Họ & tên
|
cb_namestr
|
Lập trình cơ bản |
10p |
83% |
5
|
|
Sắp xếp
|
cppb1p226
|
CPP Basic 01 |
10 |
50% |
11
|
|
Vẽ tam giác vuông cân
|
cppb1p355
|
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) |
10p |
88% |
20
|
|
Vẽ hình chữ nhật
|
cppb1p354
|
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) |
10p |
94% |
15
|
|
Tìm số
|
cppb1p353
|
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) |
10p |
50% |
1
|
|
In dãy #2
|
cppb1p352
|
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) |
10p |
87% |
12
|
|
Miền đồ thị #2
|
cppb1p240
|
CPP Basic 01 |
10p |
0% |
0
|
|
Miền đồ thị #1
|
cppb1p239
|
CPP Basic 01 |
10p |
100% |
1
|
|
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố
|
24ct0402primefactor
|
Khác |
1 |
11% |
1
|
|
Chữ số tận cùng #2
|
cppb1p341
|
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) |
10p |
25% |
22
|
|
Chữ số tận cùng #1
|
cppb1p340
|
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) |
10 |
67% |
14
|
|
Phân tích #4
|
cppb1p339
|
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) |
10p |
100% |
3
|
|
Đếm số nguyên tố #1
|
cppb1p326
|
CPP Basic 01 |
100p |
71% |
17
|
|
Phân tích #3
|
cppb1p338
|
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) |
10p |
100% |
10
|
|
Đếm số nguyên tố #2
|
cppb1p327
|
CPP Basic 01 |
100p |
84% |
19
|
|
Ước chung lớn nhất
|
cppb1p328
|
CPP Basic 01 |
100p |
100% |
2
|
|
Số nguyên tố lớn nhất
|
cppb1p323
|
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) |
10p |
82% |
18
|
|
Bội chung nhỏ nhất
|
cppb1p329
|
CPP Basic 01 |
100p |
100% |
3
|
|
Số nguyên tố
|
cppb1p322
|
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) |
10p |
40% |
8
|
|
Ước nguyên tố
|
cppb1p330
|
CPP Basic 01 |
100p |
71% |
37
|
|
Số đặc biệt #2
|
cppb1p321
|
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) |
10p |
60% |
26
|
|
Chọn chỗ
|
cppb1p331
|
CPP Basic 01 |
100p |
50% |
1
|
|
Chò trơi đê nồ #3
|
cppb1p218
|
CPP Basic 01 |
10p |
50% |
4
|
|
Số đặc biệt #1
|
cppb1p320
|
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) |
10p |
40% |
27
|
|
Chia hết #1
|
cppb1p332
|
CPP Basic 01 |
100p |
58% |
7
|